Trong hoạt động sản xuất công nghiệp, việc đảm bảo an toàn cho máy móc, thiết bị không chỉ là yếu tố bảo vệ tính mạng con người mà còn là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp vận hành ổn định. Kiểm định an toàn lao động là hoạt động bắt buộc theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết nhất về danh mục thiết bị cần kiểm định, quy trình thực hiện và những lợi ích chiến lược mà hoạt động này mang lại cho doanh nghiệp.

Kiểm định an toàn lao động là hoạt động bắt buộc
1. Kiểm định an toàn lao động là gì?
Kiểm định an toàn lao động là hoạt động kỹ thuật theo một quy trình nhất định nhằm đánh giá và xác nhận tình trạng an toàn của các loại máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật tương ứng.
Hiểu đơn giản, đây là việc kiểm tra định kỳ cho máy móc để đảm bảo chúng không gây ra cháy nổ, đổ sập hoặc các tai nạn nguy hiểm trong quá trình vận hành.
2. Tại sao phải thực hiện kiểm định an toàn?
Việc kiểm định không chỉ đơn thuần là để có “tấm giấy thông hành” khi thanh tra, mà nó mang lại giá trị thực chất:
- Tuân thủ pháp luật: Theo Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, doanh nghiệp sử dụng thiết bị thuộc danh mục quy định mà không kiểm định sẽ bị xử phạt hành chính rất nặng (từ 20 đến 70 triệu đồng) hoặc đình chỉ hoạt động.
- Đảm bảo an toàn tính mạng: Kịp thời phát hiện các vết nứt, sự ăn mòn kim loại, lỗi hệ thống phanh, van an toàn… giúp ngăn ngừa tai nạn chết người.
- Tăng tuổi thọ thiết bị: Việc kiểm định giúp phát hiện các hư hỏng tiềm ẩn, từ đó có phương án bảo trì, sửa chữa kịp thời, tránh hỏng hóc nặng gây dừng sản xuất.
- Uy tín doanh nghiệp: Giúp doanh nghiệp vượt qua các kỳ đánh giá của đối tác, đặc biệt là các đơn vị xuất khẩu yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn an toàn.

Lợi ích khi kiểm định an toàn
3. Danh mục thiết bị bắt buộc kiểm định an toàn
Theo Thông tư 06/2020/TT-BLĐTBXH, có rất nhiều loại thiết bị phải được kiểm định. Chúng thường được chia thành các nhóm chính sau:
3.1 Nhóm thiết bị áp lực và hệ thống nhiệt
Đây là nhóm thiết bị có nguy cơ cháy nổ cao nếu không được kiểm soát tốt về áp suất và nhiệt độ:
- Nồi hơi & Nồi đun nước nóng: Nồi hơi có áp suất làm việc trên 0,7 bar; nồi đun nước nóng có nhiệt độ môi chất trên 115°C.
- Thiết bị gia nhiệt: Nồi gia nhiệt dầu, các hệ thống sấy công nghiệp.
- Bình & Bồn chứa áp lực: Các loại bình, bồn, bể chứa có áp suất làm việc định mức cao hơn 0,7 bar.
- Máy & Hệ thống khí: Máy nén khí, chai chứa khí, hệ thống đường ống dẫn khí y tế, hệ thống lạnh công nghiệp.
3.2 Nhóm thiết bị nâng và vận chuyển hàng hóa
Nhóm thiết bị này đòi hỏi sự ổn định về cấu trúc và hệ thống phanh hãm để tránh rơi đổ:
- Cẩu & Cần trục: Cần trục tháp, cổng trục, bán cổng trục, cẩu tự hành.
- Thiết bị nâng hạ nhỏ: Palang điện, tời nâng, sàn nâng người, vận thăng lồng.
- Xe chuyên dụng: Xe nâng hàng, xe nâng người.
3.3 Nhóm thiết bị vận chuyển người
Đặc biệt quan trọng đối với các tòa nhà cao tầng và trung tâm thương mại nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người sử dụng:
- Thang máy: Thang máy gia đình, thang máy tải khách, tải hàng.
- Thang cuốn & Băng tải: Hệ thống thang cuốn và băng tải chở người tại siêu thị, sân bay.
3.4 Nhóm thiết bị điện và hệ thống chống sét
Kiểm định nhằm ngăn ngừa nguy cơ rò rỉ điện, phóng điện hoặc hỏa hoạn:
- Thiết bị cao áp: Máy biến áp, máy cắt điện, cầu dao cách ly, cầu dao tiếp địa.
- Hệ thống bảo vệ: Chống sét van, cáp điện lực, sào cách điện.
- Hệ thống tiếp địa: Kiểm tra điện trở tiếp địa của hệ thống chống sét và hệ thống dẫn điện toàn khu vực.
3.5 Nhóm thiết bị y tế chuyên dụng
Theo quy định của Bộ Y tế, các thiết bị thuộc nhóm B, C, D cần được kiểm định chặt chẽ để đảm bảo độ chính xác trong điều trị:
- Hỗ trợ sự sống: Máy thở, máy gây mê kèm thở, máy thận nhân tạo.
- Thiết bị can thiệp: Dao mổ điện, máy phá rung tim.
- Thiết bị chăm sóc đặc biệt: Lồng ấp trẻ sơ sinh.
4. Các hình thức kiểm định an toàn lao động
Tùy vào tình trạng của thiết bị mà doanh nghiệp cần thực hiện một trong ba hình thức sau:
- Kiểm định lần đầu: Thực hiện sau khi lắp đặt xong và trước khi đưa thiết bị vào sử dụng lần đầu tiên.
- Kiểm định định kỳ: Khi thời hạn của lần kiểm định trước đó hết hiệu lực. Tùy loại máy mà thời hạn có thể là 1 năm, 2 năm hoặc 3 năm.
- Kiểm định bất thường: Thực hiện sau khi thiết bị có sự cố và đã được sửa chữa; sau khi thay đổi vị trí lắp đặt hoặc khi có yêu cầu từ cơ quan chức năng.

Các hình thức kiểm định an toàn lao động
5. Quy trình kiểm định an toàn tiêu chuẩn
Một quy trình kiểm định chuyên nghiệp thường trải qua các bước nghiêm ngặt sau:
Bước 1: Chuẩn bị kiểm định
- Kiểm tra hồ sơ lý lịch máy, nhật ký vận hành và kết quả kiểm định lần trước.
- Thống nhất kế hoạch kiểm định với doanh nghiệp để đảm bảo không gián đoạn sản xuất quá lâu.
Bước 2: Kiểm tra bên ngoài và bên trong
- Quan sát bằng mắt thường các mối hàn, cấu trúc kim loại, các chi tiết cơ khí.
- Kiểm tra độ mòn của cáp, xích (đối với thiết bị nâng).
- Kiểm tra tình trạng han gỉ, biến dạng vỏ bình (đối với thiết bị áp lực).
Bước 3: Kiểm tra kỹ thuật (Thử nghiệm không phá hủy)
- Sử dụng các thiết bị chuyên dụng như máy siêu âm mối hàn, máy đo độ dày kim loại, máy đo điện trở tiếp địa.
- Kiểm tra các thiết bị bảo vệ, đo lường như van an toàn, rơ le ngắt tự động, đồng hồ áp suất.
Bước 4: Thử nghiệm vận hành (Thử tải)
- Thử tải tĩnh: Thường thử với tải trọng bằng 125% tải trọng thiết kế.
- Thử tải động: Thử với tải trọng bằng 110% tải trọng thiết kế để kiểm tra sự ổn định khi thiết bị chuyển động.
Bước 5: Xử lý kết quả và cấp giấy chứng nhận
- Nếu đạt: Kiểm định viên dán tem kiểm định và cấp giấy chứng nhận kết quả kiểm định (trong vòng 05 ngày làm việc).
- Nếu không đạt: Kiểm định viên thông báo bằng văn bản các lỗi cần khắc phục và niêm phong thiết bị nếu có nguy cơ mất an toàn nghiêm trọng.

Quy trình kiểm định an toàn tiêu chuẩn
6. Thời hạn kiểm định của các thiết bị phổ biến
Nhiều doanh nghiệp thường quên thời hạn dẫn đến việc vận hành “chui”. Dưới đây là bảng tham khảo thời hạn thông thường:
|
Loại thiết bị |
Thời hạn kiểm định định kỳ |
Lưu ý |
|
Nồi hơi |
02 năm/lần |
Nếu sử dụng trên 12 năm: 01 năm/lần |
|
Bình nén khí |
03 năm/lần |
Nếu sử dụng trên 12 năm: 01 năm/lần |
|
Xe nâng hàng |
01 – 02 năm/lần |
Tùy vào tình trạng cũ/mới |
|
Thang máy |
01 – 03 năm/lần |
Thang máy trên 15 năm: 01 năm/lần |
| Cần trục tháp | 01 năm/lần |
Thiết bị làm việc ngoài trời, cường độ cao |
7. Lựa chọn đơn vị kiểm định an toàn lao động uy tín
Hiện nay có rất nhiều đơn vị cung cấp dịch vụ kiểm định, tuy nhiên doanh nghiệp cần lưu ý:
- Pháp lý: Đơn vị phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn lao động do Bộ LĐ-TB&XH hoặc các Bộ quản lý ngành cấp.
- Trang thiết bị: Máy móc đo đạc phải hiện đại, được hiệu chuẩn định kỳ.
- Nhân sự: Kiểm định viên phải có thẻ kiểm định viên còn giá trị và kinh nghiệm thực tế dày dặn.
8. Trách nhiệm của doanh nghiệp sử dụng thiết bị
Chủ doanh nghiệp không chỉ có trách nhiệm thuê đơn vị kiểm định mà còn phải:
- Ngừng sử dụng thiết bị ngay lập tức khi phát hiện có dấu hiệu bất thường hoặc khi giấy kiểm định hết hạn.
- Lưu giữ đầy đủ hồ sơ kiểm định để xuất trình khi có đoàn kiểm tra liên ngành.
- Tổ chức huấn luyện an toàn lao động cho người trực tiếp vận hành các thiết bị này.
Kiểm định an toàn lao động là khoản đầu tư cho sự bền vững, không phải là gánh nặng chi phí. Việc thực hiện nghiêm túc công tác này giúp doanh nghiệp loại bỏ những rủi ro tiềm ẩn, tạo niềm tin cho người lao động và đối tác.
Hy vọng qua bài viết này của An Toàn Nhân Viên, bạn đã có cái nhìn thấu đáo và đầy đủ về quy trình cũng như tầm quan trọng của việc kiểm định thiết bị. Đừng để “mất bò mới lo làm chuồng”, hãy kiểm tra thời hạn kiểm định thiết bị của bạn ngay hôm nay!

Thêm bình luận