Tại Việt Nam, việc huấn luyện an toàn lao động được quy định chặt chẽ bởi Nghị định 44/2016/NĐ-CP (và các văn bản sửa đổi, bổ sung liên quan), trong đó, việc phân loại các nhóm đối tượng cần huấn luyện là bước căn bản nhất. Sự phân loại này giúp doanh nghiệp xác định đúng nội dung, thời lượng, và hình thức huấn luyện phù hợp với tính chất công việc và trách nhiệm của từng người lao động, từ cấp quản lý cao nhất đến người lao động trực tiếp.
Bài viết này sẽ đi sâu vào việc phân loại nhóm huấn luyện an toàn lao động theo quy định hiện hàn
1. Phân loại nhóm huấn luyện an toàn lao động theo Nghị Định 44/2016/NĐ-CP
Nghị định 44/2016/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 140/2018/NĐ-CP) chia người lao động và người quản lý thành 6 nhóm chính, mỗi nhóm huấn luyện an toàn lao động có nội dung và thời lượng huấn luyện riêng biệt.
Nhóm 1: Nhóm quản lý, lãnh đạo cao cấp
Đây là nhóm đối tượng chịu trách nhiệm cao nhất về công tác ATVSLĐ trong cơ sở sản xuất, kinh doanh.
- Đối tượng:
- Người đứng đầu đơn vị, cơ sở sản xuất, kinh doanh và phòng, ban, chi nhánh trực thuộc.1
- Phụ trách bộ phận sản xuất, kinh doanh, kỹ thuật; quản đốc phân xưởng hoặc tương đương.2
- Cấp phó của người đứng đầu được giao nhiệm vụ phụ trách công tác A3TVSLĐ.
- Nội dung huấn luyện cốt lõi:
- Hệ thống chính sách, pháp luật về ATVSLĐ (Luật, Nghị định, Thông tư).
- Nghiệp vụ tổ chức thực hiện công tác ATVSLĐ tại cơ sở.
- Kỹ năng quản lý, xây dựng và duy trì văn hóa an toàn.
- Thời gian huấn luyện lần đầu: Tối thiểu 16 giờ (bao gồm cả thời gian kiểm tra).
- Tầm quan trọng: Nhóm 1 cần nắm rõ pháp luật để đưa ra các quyết định chiến lược, phân bổ nguồn lực và chịu trách nhiệm pháp lý khi có sự cố xảy ra.

Nhóm 1: Nhóm quản lý, lãnh đạo cao cấp
Nhóm 2: Nhóm chuyên trách và bán chuyên trách về an toàn, vệ sinh lao động
Đây là đội ngũ chuyên môn, người trực tiếp tham mưu và tổ chức thực hiện công tác an toàn tại cơ sở.
- Đối tượng:
- Chuyên trách, bán chuyên trách về ATVSLĐ của cơ sở.
- Người trực tiếp giám sát về ATVSLĐ tại nơi làm việc.
- Nội dung huấn luyện cốt lõi:
- Hệ thống pháp luật về ATVSLĐ (chuyên sâu hơn Nhóm 1).
- Nghiệp vụ công tác ATVSLĐ: Đánh giá rủi ro, kiểm tra, giám sát, lập kế hoạch, điều tra tai nạn lao động, quản lý sức khỏe người lao động.
- Tổng quan về máy móc, thiết bị, chất nguy hiểm, độc hại và các biện pháp phòng ngừa.
- Thời gian huấn luyện lần đầu: Tối thiểu 48 giờ (bao gồm cả lý thuyết, thực hành và kiểm tra).
- Tầm quan trọng: Là cầu nối giữa cấp quản lý và người lao động, đảm bảo các quy định an toàn được triển khai hiệu quả trong thực tế.

Nhóm 2: Nhóm chuyên trách và bán chuyên trách về an toàn, vệ sinh lao động
Nhóm 3: Người lao động làm công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động
Nhóm này bao gồm những người lao động trực tiếp làm các công việc có nguy cơ cao, tiềm ẩn nhiều tai nạn nghiêm trọng.
- Đối tượng: Người lao động thực hiện các công việc thuộc Danh mục công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về ATVSLĐ do Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội ban hành (ví dụ: vận hành thiết bị nâng, làm việc trên cao, làm việc trong không gian hạn chế, công việc liên quan đến điện, hóa chất độc hại, hàn cắt kim loại…).
- Nội dung huấn luyện cốt lõi:
- Hệ thống pháp luật về ATVSLĐ.
- Nhận diện nguy cơ, đánh giá rủi ro, và các biện pháp kỹ thuật an toàn cụ thể tại nơi làm việc, tập trung vào công việc đặc thù của họ.
- Quy trình làm việc an toàn, cách xử lý sự cố, sơ cấp cứu.
- Thời gian huấn luyện lần đầu: Tối thiểu 24 giờ (bao gồm cả thời gian kiểm tra).
- Chứng nhận sau huấn luyện: Được cấp Thẻ an toàn lao động.
- Tầm quan trọng: Đây là nhóm đối tượng có nguy cơ gặp tai nạn cao nhất, việc huấn luyện chuyên sâu giúp giảm thiểu tối đa các sự cố nghiêm trọng.

Nhóm 3: Người lao động làm công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động
Nhóm 4: Người lao động không thuộc các nhóm 1, 3, 5, 6
Đây là nhóm lao động phổ thông, làm các công việc văn phòng hoặc công việc ít rủi ro hơn các nhóm khác.
- Đối tượng: Người lao động làm công việc không có yêu cầu nghiêm ngặt (nhân viên văn phòng, kế toán, hành chính, kinh doanh, lao động phổ thông không thuộc nhóm 3, v.v…).
- Nội dung huấn luyện cốt lõi:
- Huấn luyện cơ bản về ATVSLĐ tại cơ sở (nội quy, quy định, biển báo, biển cấm).
- Nhận diện các mối nguy chung tại nơi làm việc và các biện pháp phòng ngừa cơ bản.
- Cách sử dụng thiết bị phòng cháy chữa cháy, sơ cấp cứu cơ bản.
- Thời gian huấn luyện lần đầu: Tối thiểu 16 giờ (bao gồm cả thời gian kiểm tra).
- Lưu ý: Nhóm này chỉ cần lưu Sổ theo dõi người được huấn luyện tại doanh nghiệp, không cần cấp chứng chỉ/thẻ an toàn.
- Tầm quan trọng: Đảm bảo mọi nhân viên đều có kiến thức cơ bản để tự bảo vệ mình và người khác, ngay cả trong môi trường làm việc tưởng chừng “an toàn”.

Nhóm 4: Người lao động không thuộc các nhóm 1, 3, 5, 6
Nhóm 5: Người làm công tác y tế
Nhóm này đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe, phòng chống bệnh nghề nghiệp và xử lý y tế ban đầu tại cơ sở.
- Đối tượng: Người làm công tác y tế tại cơ sở lao động (bác sĩ, y sĩ, điều dưỡng, nhân viên sơ cấp cứu).
- Nội dung huấn luyện cốt lõi:
- Hệ thống pháp luật, chế độ chính sách về y tế lao động.
- Nghiệp vụ y tế lao động: Sơ cấp cứu ban đầu, chăm sóc sức khỏe người lao động, phòng chống bệnh nghề nghiệp, quan trắc môi trường lao động, thống kê báo cáo.
- Thời gian huấn luyện lần đầu: Tối thiểu 16 giờ (bao gồm cả thời gian kiểm tra).
- Chứng nhận sau huấn luyện: Được cấp Chứng chỉ chứng nhận chuyên môn y tế lao động.
- Tầm quan trọng: Họ là người đầu tiên tiếp cận và xử lý tình huống khẩn cấp về sức khỏe, quyết định sự sống còn của người bị nạn.

Nhóm 5: Người làm công tác y tế
Nhóm 6: An toàn, vệ sinh viên (ATVSV)
Là cánh tay nối dài của Công đoàn và bộ phận ATVSLĐ, đại diện cho người lao động.
- Đối tượng: An toàn, vệ sinh viên (là người lao động kiêm nhiệm, hoạt động dưới sự quản lý của Ban chấp hành công đoàn cơ sở).
- Nội dung huấn luyện cốt lõi:
- Ngoài các nội dung đã được huấn luyện cho Nhóm 4, ATVSV còn được huấn luyện thêm về kỹ năng và phương pháp hoạt động của ATVSV.
- Nắm vững quy chế hoạt động của mạng lưới ATVSV.
- Kỹ năng phát hiện mối nguy, kiến nghị biện pháp khắc phục.
- Thời gian huấn luyện lần đầu: Tối thiểu 4 giờ (ngoài nội dung đã được huấn luyện cho Nhóm 4).
- Chứng nhận sau huấn luyện: Được cấp Chứng nhận huấn luyện ATVSLĐ.
- Tầm quan trọng: Giúp lan tỏa thông điệp an toàn, giám sát và phát hiện sớm các nguy cơ từ cấp tổ đội, phân xưởng.

Nhóm 6: An toàn, vệ sinh viên
2. Bảng tổng hợp so sánh các nhóm huấn luyện an toàn lao động
|
Nhóm |
Đối tượng | Nội dung trọng tâm | Thời lượng lần d9ầu (Tối thiểu) | Chứng nhận cấp |
|
Nhóm 1 |
Giám đốc, Quản đốc, Trưởng phòng | Hệ thống pháp luật, Nghiệp vụ quản lý ATVSLĐ | 16 giờ |
Chứng nhận huấn luyện |
|
Nhóm 2 |
Cán bộ An toàn chuyên trách/bán chuyên trách | Nghiệp vụ chuyên sâu: Đánh giá rủi ro, điều tra T.N | 48 giờ |
Chứng nhận huấn luyện |
|
Nhóm 3 |
Thợ vận hành cẩu, làm việc trên cao, thợ hàn | Kỹ thuật an toàn cụ thể cho công việc nghiêm ngặt | 24 giờ |
Thẻ an toàn lao động |
|
Nhóm 4 |
Nhân viên văn phòng, kế toán, kinh doanh | Nội quy chung, nhận diện mối nguy cơ bản | 16 giờ |
Sổ theo dõi huấn luyện |
|
Nhóm 5 |
Nhân viên y tế, Y tá, Bác sĩ tại cơ sở | Nghiệp vụ y tế lao động, sơ cấp cứu | 16 giờ |
Chứng nhận chuyên môn y tế |
| Nhóm 6 | An toàn, Vệ sinh viên | Kỹ năng hoạt động của ATVSV, giám sát tại tổ đội | 4 giờ (ngoài N4) |
Chứng nhận huấn luyện |
3. Huấn luyện an toàn lao động định kỳ: Không ngừng nâng cao ý thức
Huấn luyện an toàn lao động không phải là hoạt động làm một lần duy nhất. Pháp luật yêu cầu các doanh nghiệp phải tổ chức huấn luyện định kỳ để củng cố kiến thức, cập nhật các thay đổi trong quy định pháp luật về huấn luyện an toàn và nâng cao ý thức an toàn liên tục.
- Tần suất: Định kỳ 2 năm 1 lần (trừ Nhóm 4 là 1 năm 1 lần).
- Thời lượng: Bằng ít nhất 50% thời gian huấn luyện lần đầu.
Việc tuân thủ huấn luyện định kỳ là minh chứng cho thấy doanh nghiệp cam kết nghiêm túc với công tác bảo vệ người lao động và tránh bị xử phạt hành chính khi cơ quan chức năng kiểm tra.
Việc xác định đúng nhóm và tổ chức huấn luyện theo đúng quy định là một thách thức lớn đối với nhiều doanh nghiệp. Từ việc xây dựng nội dung bài giảng phù hợp với đặc thù ngành nghề, đến việc sắp xếp giảng viên có chuyên môn cao và quy trình cấp chứng nhận hợp pháp.
Đây chính là lúc An Toàn Nhân Viên trở thành đối tác chiến lược không thể thiếu của bạn.
An Toàn Nhân Viên – Cam Kết Vàng Cho Sự An Toàn Toàn Diện
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực huấn luyện ATVSLĐ, An Toàn Nhân Viên cung cấp dịch vụ huấn luyện toàn diện cho tất cả 6 nhóm đối tượng theo đúng quy định của Nghị định 44/2016/NĐ-CP và các văn bản liên quan.
Huấn luyện tại An Toàn Nhân Viên không chỉ là việc làm để đối phó với pháp luật, mà là một khoản đầu tư chiến lược vào sự an toàn và năng suất của nhân viên. Bằng việc trang bị kiến thức và kỹ năng đúng nhóm, đúng cấp độ, chúng tôi giúp người lao động nhận diện nguy cơ, chủ động phòng tránh, từ đó:
- Giảm thiểu tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp (giảm chi phí bồi thường, gián đoạn sản xuất).
- Nâng cao ý thức và trách nhiệm của toàn bộ nhân viên.
- Cải thiện hình ảnh và uy tín của doanh nghiệp.
Đừng để sự thiếu hiểu biết về phân loại nhóm huấn luyện ATVSLĐ gây ra những rủi ro không đáng có.
Liên hệ ngay với An Toàn Nhân Viên để được tư vấn miễn phí về lộ trình huấn luyện, xây dựng chương trình đào tạo phù hợp nhất với cơ cấu tổ chức và lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp bạn.

Thêm bình luận