Các quy định về bảo vệ môi trường ngày càng được siết chặt, quan trắc nước thải đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với nhiều doanh nghiệp, cơ sở sản xuất và khu công nghiệp. Không chỉ là công cụ giám sát chất lượng nước thải trước khi xả ra môi trường, quan trắc nước thải còn đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ tuân thủ pháp luật và phòng ngừa rủi ro vi phạm môi trường. Vậy quan trắc nước thải là gì, gồm những hình thức nào, quy trình thực hiện ra sao? An Toàn Nhân Viên sẽ giúp bạn hiểu rõ toàn diện và cập nhật những nội dung quan trọng nhất.
1. Quan trắc nước thải là gì?
Quan trắc nước thải là hoạt động theo dõi, đo đạc và phân tích các thông số chất lượng của nước thải được thải ra từ các cơ sở sản xuất, dịch vụ, khu công nghiệp hay sinh hoạt theo một tần suất nhất định hoặc liên tục, nhằm đánh giá chính xác mức độ ô nhiễm và hiệu quả xử lý nước thải trước khi xả vào môi trường. Quan trắc giúp xác định xem nước thải có tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật môi trường hay không và có phát sinh các nguy cơ gây hại đối với môi trường xung quanh.

Quan trắc nước thải là kiểm soát chất lượng nước thải trước khi xả ra môi trường.
Hoạt động quan trắc nước thải không chỉ là một yêu cầu pháp lý mà còn có ý nghĩa quan trọng trong quản lý môi trường và vận hành hệ thống xử lý nước thải:
1. Đánh giá hiệu quả xử lý nước thải
Quan trắc cho phép kiểm tra xem hệ thống xử lý nước thải của cơ sở có hoạt động đúng thiết kế, có đảm bảo xử lý đạt quy chuẩn trước khi xả ra môi trường hay không.
2. Cảnh báo sớm nguy cơ ô nhiễm
Khi các chỉ tiêu quan trắc vượt giới hạn quy chuẩn, cơ sở và cơ quan quản lý môi trường có thể kịp thời phát hiện và xử lý, hạn chế tác động xấu đến môi trường.
3. Đáp ứng yêu cầu pháp luật
Theo quy định hiện hành, các cơ sở thuộc nhóm đối tượng phải quan trắc nước thải định kỳ hoặc tự động liên tục đều phải thực hiện việc quan trắc và báo cáo kết quả cho cơ quan quản lý môi trường.
4. Cơ sở tính phí và xử lý vi phạm
Dữ liệu quan trắc là căn cứ để kê khai và nộp phí bảo vệ môi trường đối với nước thải và là bằng chứng nếu có vi phạm pháp luật môi trường xảy ra.
2. Phân loại hình thức quan trắc nước thải hiện nay
Việc phân loại rõ ràng các hình thức quan trắc giúp doanh nghiệp xác định đúng nghĩa vụ cần thực hiện theo Luật Bảo vệ môi trường, đồng thời tối ưu hóa chi phí vận hành.
2.1 Quan trắc nước thải định kỳ
Quan trắc nước thải định kỳ là hình thức quan trắc truyền thống được thực hiện theo một lịch trình cố định, thường do doanh nghiệp tự tổ chức lấy mẫu và phân tích tại phòng thí nghiệm đủ năng lực. Đây là phương pháp phù hợp với các cơ sở có lưu lượng xả thải vừa và nhỏ, chưa thuộc nhóm bắt buộc phải lắp đặt hệ thống quan trắc tự động.
Đặc điểm chính:
- Lấy mẫu theo chu kỳ (hàng tháng, hàng quý hoặc theo lịch được cơ quan quản lý yêu cầu).
- Phân tích các chỉ tiêu chất lượng nước thải theo danh mục quy định.
- Kết quả được lập báo cáo và nộp cơ quan quản lý môi trường đúng thời hạn.
Ưu điểm:
- Chi phí triển khai tương đối thấp
- Phù hợp với cơ sở có lưu lượng xả thải ổn định
Hạn chế:
- Không theo dõi được biến động tức thời của các thông số nước thải
- Có thể bỏ sót các sự cố ô nhiễm giữa các đợt quan trắc
2.2 Quan trắc nước thải tự động, liên tục (online)
Với sự phát triển của công nghệ, quan trắc nước thải tự động, liên tục đang là xu hướng bắt buộc đối với nhiều đối tượng xả thải lớn hoặc có nguy cơ ô nhiễm cao. Hình thức này sử dụng hệ thống thiết bị cảm biến, thiết bị thu thập dữ liệu và truyền dữ liệu trực tiếp về cơ quan quản lý.
Đặc điểm chính:
- Thiết bị đo tự động liên tục 24/7, cập nhật real-time các chỉ tiêu nước thải.
- Dữ liệu được gửi trực tiếp đến cơ quan quản lý qua hệ thống mạng.
- Thực hiện đồng thời nhiều thông số: lưu lượng, pH, COD, TSS, Amoni… tùy theo yêu cầu.
Ưu điểm:
- Giám sát kịp thời các biến động bất thường
- Tạo cơ sở dữ liệu chính xác phục vụ quản lý và kiểm tra pháp lý
- Giảm thiểu rủi ro bị cơ quan chức năng xử phạt do thiếu dữ liệu
Yêu cầu áp dụng:
- Theo quy định pháp luật, một số cơ sở phải lắp đặt trạm quan trắc nước thải tự động online và truyền số liệu theo thời gian thực để đáp ứng
- yêu cầu quản lý môi trường.

Các hình thức quan trắc nước thải hiện nay.
2.3 Phân loại theo cách thức lấy mẫu
Ngoài phân loại theo tần suất và tự động hóa, quan trắc nước thải cũng được chia theo cách thức lấy mẫu:
a. Lấy mẫu thủ công
- Nhân sự kỹ thuật trực tiếp lấy mẫu tại điểm xả thải
- Áp dụng chủ yếu cho quan trắc định kỳ
- Phù hợp với các chỉ tiêu phân tích trong phòng thí nghiệm
b. Lấy mẫu tự động
- Sử dụng máy lấy mẫu tự động tại điểm quan trắc
- Thường được tích hợp trong hệ thống quan trắc tự động
- Đảm bảo tính đại diện và giảm sai số do con người
2.4 Quan trắc theo mục tiêu sử dụng dữ liệu
Một cách phân loại khác được áp dụng trong thực tế là dựa trên mục đích sử dụng dữ liệu:
a. Quan trắc phục vụ báo cáo pháp lý
- Chủ yếu là quan trắc định kỳ để lập báo cáo nộp cơ quan chức năng
- Phù hợp với các doanh nghiệp có yêu cầu tuân thủ giấy phép môi trường
b. Quan trắc phục vụ giám sát vận hành
- Tập trung vào việc theo dõi hoạt động xử lý nước thải
- Thường áp dụng hệ thống quan trắc tự động để điều chỉnh quá trình xử lý kịp thời
3. Quy định pháp luật về quan trắc nước thải mới nhất 2026
Quy định pháp luật về quan trắc nước thải liên tục được cập nhật nhằm tăng cường kiểm soát ô nhiễm và nâng cao trách nhiệm của các cơ sở xả thải.
3.1 Cơ sở pháp lý về quan trắc nước thải
Hoạt động quan trắc nước thải ở Việt Nam được điều chỉnh chủ yếu bởi:
- Luật Bảo vệ môi trường 2022 – quy định các quyền, nghĩa vụ liên quan đến quan trắc môi trường, trong đó có nước thải.
- Nghị định 08/2022/NĐ-CP của Chính phủ – hướng dẫn chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường về quản lý chất thải, trong đó có quy định về quan trắc nước thải định kỳ và quan trắc nước thải tự động, liên tục.
- Thông tư 10/2021/TT-BTNMT – quy định kỹ thuật quan trắc môi trường và quản lý thông tin, dữ liệu quan trắc chất lượng môi trường, áp dụng cả với hệ thống quan trắc nước thải tự động.
- Thông tư 07/2025/TT-BTNMT sửa đổi một số nội dung liên quan đến việc quan trắc khi vận hành lại công trình xử lý.
Các văn bản này đã, đang và tiếp tục là nền tảng pháp lý quan trọng cho việc triển khai quan trắc nước thải đến năm 2026.

Quy định 2026 siết chặt yêu cầu quan trắc nước thải theo pháp luật.
3.2 Đối tượng và phạm vi áp dụng
Theo quy định pháp luật:
- Đối tượng phải quan trắc nước thải tự động, liên tục bao gồm khu sản xuất – kinh doanh – dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp, dự án đầu tư và cơ sở có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường với mức xả thải nhất định.
- Đối tượng phải quan trắc nước thải định kỳ gồm các cơ sở xả thải vào môi trường dù chưa thuộc nhóm bắt buộc quan trắc online, nhưng vẫn phải thực hiện lấy mẫu và phân tích theo chu kỳ nhất định.
Nghị định 08/2022/NĐ-CP xác định chi tiết mức lưu lượng xả thải (theo phụ lục kèm theo) để xác định đối tượng phải lắp đặt quan trắc tự động hay thực hiện quan trắc định kỳ.
3.3 Quy định về tần suất quan trắc nước thải định kỳ
Tần suất quan trắc nước thải định kỳ được xác định dựa trên loại hình hoạt động, quy mô xả thải và mức độ rủi ro môi trường. Thông thường, các cơ sở có lưu lượng xả thải nhỏ sẽ thực hiện quan trắc với tần suất từ 3–6 tháng/lần, trong khi các cơ sở có lưu lượng lớn hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao phải quan trắc hàng tháng hoặc hàng quý.
Riêng đối với các đơn vị thuộc diện bắt buộc lắp đặt hệ thống quan trắc tự động, việc đo đạc các chỉ tiêu cơ bản như pH, COD, TSS, lưu lượng… được thực hiện liên tục 24/7, kết hợp với quan trắc định kỳ để phân tích chuyên sâu. Kết quả quan trắc là căn cứ quan trọng để đánh giá việc tuân thủ pháp luật và xử lý vi phạm nếu vượt quy chuẩn cho phép.
4. Quy trình thực hiện quan trắc nước thải đạt chuẩn
Quan trắc nước thải là hoạt động bắt buộc đối với nhiều cơ sở xả thải nhằm kiểm soát chất lượng nước thải trước khi thải ra môi trường. Để đảm bảo kết quả có giá trị pháp lý và phản ánh đúng thực trạng, việc quan trắc cần được thực hiện theo quy trình chuẩn.
4.1 Quy trình quan trắc nước thải định kỳ
Quan trắc nước thải định kỳ là hình thức lấy mẫu và phân tích nước thải theo chu kỳ nhất định (tháng, quý hoặc năm) theo yêu cầu của pháp luật và giấy phép môi trường. Quy trình này giúp doanh nghiệp đánh giá mức độ đáp ứng quy chuẩn xả thải, kịp thời phát hiện rủi ro ô nhiễm và hoàn thiện hồ sơ pháp lý về môi trường.
4.1.1 Bước 1: Khảo sát hiện trạng
Trước khi tiến hành quan trắc, đơn vị thực hiện cần khảo sát thực tế hệ thống xử lý nước thải, vị trí điểm xả, lưu lượng xả thải và điều kiện vận hành. Việc khảo sát giúp xác định đúng điểm lấy mẫu, từ đó xây dựng quy trình lấy mẫu nước thải phù hợp với loại hình sản xuất và yêu cầu trong giấy phép môi trường.
4.1.2 Bước 2: Lấy mẫu đúng kỹ thuật
Lấy mẫu nước thải phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định kỹ thuật nhằm đảm bảo mẫu đại diện cho dòng thải. Mẫu được lấy tại đúng vị trí, đúng thời điểm, sử dụng dụng cụ chuyên dụng, bảo quản đúng điều kiện và ghi đầy đủ thông tin về thời gian, địa điểm, người lấy mẫu. Đây là bước then chốt quyết định độ tin cậy của kết quả quan trắc.
4.1.3 Bước 3: Phân tích – lập báo cáo
Mẫu nước thải sau khi lấy được phân tích tại phòng thí nghiệm đủ năng lực theo các phương pháp tiêu chuẩn. Kết quả phân tích được tổng hợp, so sánh với quy chuẩn kỹ thuật môi trường hiện hành để đánh giá mức độ đạt hay vượt quy định. Trên cơ sở đó, đơn vị quan trắc lập báo cáo đầy đủ, rõ ràng, đúng biểu mẫu theo yêu cầu pháp luật.
4.1.4 Bước 4: Nộp kết quả cho cơ quan chức năng
Báo cáo quan trắc nước thải định kỳ phải được nộp đúng thời hạn cho cơ quan quản lý môi trường có thẩm quyền. Việc nộp kết quả đầy đủ, đúng quy định là căn cứ để chứng minh trách nhiệm bảo vệ môi trường của doanh nghiệp và tránh các rủi ro pháp lý.

Quy trình quan trắc nước thải phải thực hiện đúng chuẩn kỹ thuật.
4.2 Quy trình vận hành trạm quan trắc nước thải tự động
Trạm quan trắc nước thải tự động được lắp đặt nhằm theo dõi liên tục chất lượng nước thải theo thời gian thực, đặc biệt đối với các cơ sở có lưu lượng xả thải lớn. Dữ liệu từ trạm được truyền trực tiếp về cơ quan quản lý, giúp tăng tính minh bạch và kiểm soát chặt chẽ hoạt động xả thải.
4.2.1 Bước 1: Hiệu chuẩn thiết bị
Các thiết bị đo trong trạm quan trắc nước thải tự động như pH, COD, TSS, lưu lượng… cần được hiệu chuẩn định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất và quy định kỹ thuật. Hiệu chuẩn giúp đảm bảo số liệu đo chính xác, ổn định và được cơ quan quản lý chấp nhận.
4.2.2 Bước 2: Kiểm soát dữ liệu
Dữ liệu quan trắc tự động được ghi nhận liên tục và truyền về hệ thống quản lý. Đơn vị vận hành cần thường xuyên kiểm tra, đối soát dữ liệu, phát hiện các giá trị bất thường, gián đoạn hoặc sai lệch để kịp thời xử lý. Dữ liệu phải được lưu trữ đầy đủ, bảo mật và sẵn sàng phục vụ công tác kiểm tra.
4.2.3 Bước 3: Bảo trì – bảo dưỡng định kỳ
Hệ thống quan trắc tự động cần được vệ sinh, bảo dưỡng định kỳ nhằm tránh tình trạng bám bẩn đầu dò, hỏng hóc thiết bị hoặc suy giảm độ chính xác. Việc bảo trì đúng kế hoạch giúp trạm vận hành ổn định, kéo dài tuổi thọ thiết bị và hạn chế rủi ro ngừng truyền dữ liệu.
4.2.4 Bước 4: Xử lý sự cố kỹ thuật
Khi phát sinh sự cố như mất tín hiệu, sai số đo, hỏng thiết bị hoặc gián đoạn truyền dữ liệu, đơn vị vận hành phải nhanh chóng xác định nguyên nhân và khắc phục kịp thời. Trong thời gian xử lý sự cố, cần có biện pháp ghi nhận, báo cáo theo quy định để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ pháp luật.
5. Kết quả quan trắc nước thải được sử dụng để làm gì?
Kết quả quan trắc nước thải không chỉ là tập hợp các số liệu đo đạc và phân tích mẫu; chúng còn là công cụ quản lý môi trường quan trọng, phục vụ nhiều mục đích khác nhau trong hoạt động sản xuất – kinh doanh và quản lý môi trường.
- Làm căn cứ đánh giá tuân thủ pháp luật môi trường
- Phục vụ cấp, gia hạn giấy phép môi trường
- Là dữ liệu quản lý nội bộ của doanh nghiệp
- Căn cứ xử lý vi phạm khi có sự cố môi trường

Kết quả quan trắc dùng để kiểm soát ô nhiễm nước thải.
Qua những nội dung trên, có thể thấy quan trắc nước thải không chỉ là yêu cầu bắt buộc theo quy định pháp luật mà còn là giải pháp quan trọng giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng xả thải, giảm thiểu rủi ro vi phạm và hướng tới phát triển bền vững. Việc nắm rõ khái niệm, quy trình thực hiện cũng như các quy định mới nhất năm 2026 sẽ giúp các cơ sở sản xuất, kinh doanh chủ động hơn trong công tác bảo vệ môi trường và hoàn thiện hồ sơ pháp lý.
An Toàn Nhân Viên hy vọng bài viết đã mang đến cho bạn cái nhìn tổng quan, dễ hiểu và thực tiễn về quan trắc nước thải, từ đó hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn phương án quan trắc phù hợp, tuân thủ đúng quy định và góp phần xây dựng môi trường sống an toàn, bền vững cho cộng đồng.
Liên hệ ngay An Toàn Nhân Viên để được tư vấn các dịch vụ về Huấn Luyện An Toàn Lao Động, Quan trắc môi trường lao động, góp phần phát triển, duy trì môi trường làm việc lành mạnh!

Thêm bình luận