Việc đảm bảo an toàn lao động không chỉ là trách nhiệm đạo đức mà còn là yêu cầu pháp lý tối thượng. Một trong những công cụ quan trọng nhất để cụ thể hóa cam kết này chính là thẻ an toàn lao động. Đối với nhiều ngành nghề, đặc biệt là những công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, tấm thẻ nhỏ này không chỉ là một bằng chứng vật lý mà còn là “giấy thông hành” khẳng định người lao động đã được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng để tự bảo vệ mình và đồng nghiệp.
Vậy, thẻ an toàn lao động là gì và tại sao nó lại đóng vai trò sống còn như vậy? Ai là đối tượng bắt buộc phải sở hữu thẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam? Và quan trọng hơn, một quy trình cấp thẻ hợp lệ, đúng chuẩn được thực hiện như thế nào?
Bài viết này sẽ đi sâu vào giải đáp toàn bộ những thắc mắc trên, cung cấp cái nhìn chi tiết và toàn diện về định nghĩa, đối tượng cần cấp thẻ, cũng như hướng dẫn chi tiết về các bước tuân thủ quy trình huấn luyện và cấp thẻ, giúp doanh nghiệp và người lao động đảm bảo tuân thủ pháp luật và nâng cao văn hóa an toàn tại nơi làm việc.
Tổng quan những điều cần biết về thẻ an toàn lao động
Trong bối cảnh an toàn lao động ngày càng được siết chặt về mặt pháp lý, thẻ an toàn lao động đã trở thành một khái niệm quen thuộc và bắt buộc đối với nhiều ngành nghề. Để hiểu rõ hơn về tính pháp lý và tầm quan trọng thực tiễn, chúng ta hãy cùng tìm hiểu tổng quan những điều cần biết về loại thẻ đặc biệt này, bắt đầu từ định nghĩa cốt lõi.
1. Thẻ an toàn lao động là gì?
Thẻ an toàn lao động (ATLĐ) là chứng nhận xác nhận người lao động đã được huấn luyện, kiểm tra và đạt yêu cầu về kiến thức, kỹ năng an toàn – vệ sinh lao động trước khi tham gia làm việc. Thẻ này thường được cấp cho những người làm việc trong môi trường tiềm ẩn rủi ro cao như xây dựng, điện, cơ khí, vận hành máy móc, khai thác mỏ…
Trên thẻ thể hiện các thông tin cơ bản như họ tên, ảnh, nghề nghiệp, đơn vị làm việc, mã số thẻ, ngày cấp và thời hạn sử dụng. Đây là căn cứ pháp lý giúp doanh nghiệp chứng minh người lao động của mình đã qua huấn luyện an toàn theo quy định của pháp luật.
Về bản chất, thẻ ATLĐ là văn bản pháp lý xác nhận người lao động đã được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng cơ bản về ATLĐ, đủ khả năng nhận diện và kiểm soát các yếu tố nguy hiểm, có hại trong công việc của mình.

Thẻ an toàn lao động là chứng nhận người lao động đã được huấn luyện về an toàn khi làm việc.
2. Vai trò & ý nghĩa của thẻ trong kiểm định, giám sát an toàn
Thẻ An toàn Lao động mang lại nhiều vai trò và ý nghĩa thiết thực đối với cả người lao động và người sử dụng lao động:
- Đối với Người lao động: Đây là bằng chứng xác nhận năng lực, giúp họ tự tin và chủ động hơn trong việc thực hiện các biện pháp an toàn. Nó là “giấy thông hành” cho phép họ thực hiện các công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về ATLĐ.
- Đối với Người sử dụng lao động (Doanh nghiệp):
- Tuân thủ pháp luật: Việc cấp thẻ là một yêu cầu bắt buộc theo Nghị định về ATLĐ, giúp doanh nghiệp tránh được các mức phạt hành chính.
- Giám sát và kiểm soát: Thẻ ATLĐ là cơ sở để các cơ quan chức năng, kiểm định, và cán bộ giám sát an toàn tại công trường kiểm tra nhanh chóng việc tuân thủ quy định huấn luyện của người lao động.
- Giảm thiểu rủi ro: Đảm bảo đội ngũ nhân sự có kiến thức sẽ góp phần giảm thiểu tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, từ đó bảo vệ tài sản và uy tín của doanh nghiệp.
3. Thẻ an toàn lao động thuộc nhóm nào theo quy định?
Theo Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 và các Thông tư hướng dẫn của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, thẻ an toàn lao động thường áp dụng cho nhóm 3 – là nhóm người lao động làm công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động.
Nhóm này bao gồm các đối tượng như:
- Người vận hành, sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về ATLĐ (nồi hơi, bình chịu áp lực, cần trục, hệ thống điện cao thế…).
- Công nhân trực tiếp thi công trên cao, trong hầm, hoặc trong môi trường độc hại.
- Người làm việc trong lĩnh vực xây dựng, khai thác, luyện kim, hóa chất, dầu khí…
Đối với các nhóm khác (nhóm 1, 2, 4, 5, 6), tuy không bắt buộc phải có thẻ ATLĐ, nhưng vẫn phải tham gia huấn luyện an toàn vệ sinh lao động phù hợp với tính chất công việc.

Thẻ an toàn lao động thuộc nhóm 3 theo quy định.
4. Có bắt buộc phải có thẻ an toàn lao động không?
Theo quy định hiện hành, người lao động thuộc nhóm 3 bắt buộc phải có thẻ an toàn lao động trước khi làm việc. Đây là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp được phép bố trí lao động vào các vị trí có yếu tố nguy hiểm.
Ngoài ra:
- Doanh nghiệp vi phạm quy định về huấn luyện và cấp thẻ có thể bị xử phạt hành chính theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP, với mức phạt lên đến hàng chục triệu đồng.
- Người lao động không có thẻ vẫn làm việc trong khu vực nguy hiểm có thể bị đình chỉ công việc hoặc từ chối kiểm định an toàn thiết bị.
- Một số chủ đầu tư, nhà thầu lớn chỉ cho phép nhân sự có thẻ ATLĐ hợp lệ được vào công trường, như một yêu cầu bắt buộc trong hồ sơ năng lực.
Như vậy, thẻ an toàn lao động không chỉ là yếu tố pháp lý bắt buộc mà còn là cam kết trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc bảo vệ tính mạng và sức khỏe cho người lao động.
Đối tượng và điều kiện được cấp thẻ an toàn lao động theo quy định hiện hành
Thẻ an toàn lao động là giấy tờ pháp lý dành riêng cho nhóm đối tượng có rủi ro cao trong công việc. Việc xác định đúng đối tượng và đảm bảo đủ điều kiện là bước đầu tiên để tuân thủ pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động.
Đối tượng cần có thẻ an toàn lao động
Theo Nghị định 44/2016/NĐ-CP (và các văn bản sửa đổi, bổ sung liên quan), Thẻ An toàn Lao động được cấp cho người lao động thuộc Nhóm 3.
Nhóm 3 bao gồm những người lao động làm các công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động. Danh mục các công việc này được quy định chi tiết bởi Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội. Một số ví dụ điển hình về các công việc thuộc Nhóm 3 bắt buộc phải có thẻ bao gồm:
- Làm việc trên cao (từ 2 mét trở lên).
- Thực hiện các công việc trong không gian hạn chế (hầm, giếng, bể kín, đường cống,…).
- Vận hành, sửa chữa, bảo dưỡng, kiểm định các loại thiết bị nâng (cẩu, thang máy, tời, xe nâng người,…).
- Vận hành, sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị áp lực, thiết bị nhiệt (nồi hơi, bình chịu áp lực, đường ống dẫn khí,…).
- Làm việc tiếp xúc với điện từ 42V trở lên hoặc các công việc liên quan đến điện.
- Công việc liên quan đến hóa chất độc hại, chất phóng xạ, chất nổ.
- Làm việc, lắp đặt, vận hành máy cưa, máy cắt, máy mài, và các thiết bị gia công kim loại, gỗ có yếu tố nguy hiểm cao.
Lưu ý: Nếu người lao động thuộc Nhóm 3, việc sở hữu thẻ là bắt buộc trước khi thực hiện công việc.
Việc sở hữu thẻ không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là minh chứng cho việc người lao động đã được huấn luyện và đủ điều kiện làm việc an toàn.

Người làm việc trong môi trường có nguy cơ rủi ro cao cần có thẻ an toàn lao động.
Điều kiện để người lao động được cấp thẻ an toàn lao động
Để được cấp thẻ, người lao động cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
- Hoàn thành khóa huấn luyện an toàn vệ sinh lao động theo đúng nhóm nghề quy định (như nhóm 1, 2, 3…).
- Đạt kết quả kiểm tra sau huấn luyện, đảm bảo nắm vững kiến thức về quy trình, biện pháp phòng ngừa và xử lý sự cố an toàn.
- Không vi phạm quy định về an toàn lao động trong quá trình làm việc, đặc biệt với những vị trí có yêu cầu nghiêm ngặt.
- Được doanh nghiệp hoặc đơn vị được cấp phép huấn luyện xác nhận đủ điều kiện, từ đó mới được cấp thẻ hợp lệ.
Việc cấp thẻ an toàn lao động vừa là cơ sở pháp lý, vừa là bước kiểm soát quan trọng nhằm giảm thiểu tai nạn và đảm bảo an toàn tối đa cho người lao động trong mọi môi trường sản xuất.
Ai có thẩm quyền cấp thẻ?
Vậy thẻ an toàn lao động do ai cấp? Theo quy định hiện hành, thẩm quyền cấp thẻ an toàn lao động được phân cấp rõ ràng nhằm đảm bảo tính chính xác, minh bạch và phù hợp với từng đối tượng lao động.
Cụ thể:
- Doanh nghiệp, cơ quan hoặc tổ chức được Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội cấp phép huấn luyện an toàn vệ sinh lao động có quyền cấp thẻ cho người lao động sau khi họ hoàn thành khóa huấn luyện và đạt yêu cầu kiểm tra.
- Người sử dụng lao động có thể tự cấp thẻ an toàn lao động cho công nhân nếu doanh nghiệp đáp ứng đủ điều kiện theo Nghị định 44/2016/NĐ-CP và được cơ quan có thẩm quyền công nhận đủ năng lực huấn luyện.
- Trường hợp doanh nghiệp chưa đủ điều kiện tự huấn luyện, người lao động sẽ được đăng ký học và cấp thẻ tại các đơn vị được ủy quyền hoặc cơ sở được cấp phép huấn luyện hợp pháp.
Việc quy định rõ ràng thẩm quyền cấp thẻ giúp kiểm soát chặt chẽ chất lượng đào tạo, đồng thời đảm bảo rằng mọi người lao động có thẻ đều đã được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết để làm việc an toàn, giảm thiểu rủi ro tai nạn trong quá trình sản xuất.
Quy trình cấp thẻ an toàn lao động hợp lệ, đúng chuẩn
Để được cấp thẻ an toàn lao động hợp lệ, người lao động và doanh nghiệp cần tuân thủ đúng quy trình được quy định tại các văn bản pháp luật hiện hành. Quy trình này gồm các bước cơ bản sau:
- Bước 1: Đăng ký huấn luyện an toàn lao động
Người lao động được doanh nghiệp cử đi học hoặc tự đăng ký tham gia khóa huấn luyện tại các cơ sở được Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội cấp phép. Nội dung huấn luyện tập trung vào các kiến thức về an toàn – vệ sinh lao động, phòng chống tai nạn, cháy nổ và xử lý tình huống khẩn cấp.
- Bước 2: Tham gia huấn luyện và kiểm tra đánh giá
Trong quá trình học, học viên phải tham gia đầy đủ các buổi lý thuyết và thực hành. Kết thúc khóa học, cơ sở đào tạo sẽ tổ chức kiểm tra đánh giá năng lực. Chỉ những người đạt yêu cầu mới được công nhận đủ điều kiện để cấp thẻ.
- Bước 3: Cấp chứng nhận và thẻ an toàn lao động
Sau khi hoàn thành khóa huấn luyện, cơ sở đào tạo hoặc doanh nghiệp đủ điều kiện sẽ tiến hành cấp thẻ an toàn lao động kèm giấy chứng nhận huấn luyện cho người lao động. Trên thẻ ghi rõ họ tên, chức danh, nhóm huấn luyện, mã số và thời hạn sử dụng.
- Bước 4: Quản lý và lưu trữ thông tin thẻ
Doanh nghiệp có trách nhiệm lưu trữ hồ sơ huấn luyện và thông tin thẻ của người lao động, đồng thời theo dõi thời hạn để gia hạn hoặc cấp lại khi cần.
Quy trình này không chỉ đảm bảo việc cấp thẻ diễn ra đúng chuẩn và hợp pháp mà còn giúp doanh nghiệp kiểm soát hiệu quả công tác an toàn – vệ sinh lao động, nâng cao ý thức tự bảo vệ bản thân cho người lao động trong quá trình làm việc.

Quy trình cấp thẻ an toàn lao động gồm huấn luyện, kiểm tra và cấp thẻ theo đúng quy định.
Thời hạn, gia hạn và chế tài vi phạm liên quan đến thẻ an toàn lao động
Tuân thủ quy định về thời hạn và gia hạn thẻ an toàn lao động (Thẻ ATLĐ) là yêu cầu bắt buộc để duy trì tính hợp pháp của công việc. Bất kỳ sự lơ là nào cũng có thể dẫn đến các chế tài xử phạt nghiêm khắc.
Thời hạn sử dụng thẻ an toàn lao động là bao lâu?
- Thời hạn chung: Theo quy định hiện hành, Thẻ An toàn Lao động cấp cho người lao động Nhóm 3 có thời hạn sử dụng là 02 năm kể từ ngày cấp.
- Giá trị pháp lý: Trong thời gian này, thẻ có giá trị chứng minh người lao động đủ điều kiện về kiến thức ATLĐ để thực hiện công việc được giao.
Thẻ hết hạn có nghĩa là người lao động cần phải tham gia huấn luyện lại để được cấp thẻ mới, đảm bảo luôn được cập nhật kiến thức và kỹ năng an toàn mới nhất.
Quy định về việc cấp lại và gia hạn thẻ
Việc duy trì hiệu lực của Thẻ ATLĐ được thực hiện thông qua hình thức huấn luyện định kỳ (hay còn gọi là gia hạn thẻ).
- Thời điểm gia hạn: Trước khi thẻ hết hạn 30 ngày, người lao động phải được tham gia huấn luyện định kỳ.
- Cấp lại thẻ:
- Nếu thẻ bị mất, hỏng hoặc có sự thay đổi thông tin cá nhân (ví dụ: đổi tên), người lao động cần đề nghị đơn vị có thẩm quyền cấp lại thẻ mới.
- Nếu thẻ đã hết hạn mà người lao động chưa kịp tham gia huấn luyện định kỳ, họ sẽ phải tham gia lại khóa huấn luyện như lần đầu (nếu quy định pháp luật yêu cầu) hoặc huấn luyện bổ sung trước khi được cấp lại thẻ mới.
Mức phạt khi không có thẻ an toàn lao động hoặc cấp sai quy định
Pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng về mức xử phạt đối với các hành vi vi phạm liên quan đến thẻ an toàn lao động:
- Doanh nghiệp để người lao động làm việc mà không có thẻ an toàn lao động hợp lệ có thể bị phạt hành chính từ 10 triệu đến 20 triệu đồng tùy theo mức độ vi phạm.
- Nếu doanh nghiệp tự ý cấp thẻ an toàn lao động không đúng quy định, hoặc cấp thẻ cho người không đủ điều kiện, mức phạt cũng tương tự hoặc cao hơn, kèm theo yêu cầu khắc phục hậu quả.
- Ngoài ra, các cá nhân vi phạm quy định an toàn lao động còn có thể bị xử lý theo các quy định khác của Bộ luật Lao động hoặc luật chuyên ngành, tùy theo mức độ nghiêm trọng của hành vi.
Việc tuân thủ quy định về thẻ an toàn lao động không chỉ bảo vệ quyền lợi của người lao động mà còn giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý và xây dựng môi trường làm việc an toàn, bền vững.
Mất thẻ an toàn lao động làm lại như thế nào?
Việc mất thẻ an toàn lao động là tình huống khá phổ biến và người lao động hoặc doanh nghiệp cần biết rõ quy trình làm lại để đảm bảo quyền lợi và tiếp tục duy trì công tác an toàn lao động theo đúng quy định pháp luật.
1. Thông báo mất thẻ
Khi phát hiện mất thẻ, người lao động hoặc đại diện doanh nghiệp cần nhanh chóng thông báo với bộ phận quản lý nhân sự hoặc phòng an toàn lao động để tiến hành các bước làm lại thẻ.
2. Chuẩn bị hồ sơ làm lại thẻ
Thông thường, hồ sơ làm lại thẻ an toàn lao động gồm có:
- Đơn đề nghị cấp lại thẻ do mất thẻ (có thể do người lao động hoặc doanh nghiệp lập).
- Bản sao chứng minh nhân dân hoặc giấy tờ tùy thân của người mất thẻ.
- Giấy chứng nhận hoặc biên bản hoàn thành khóa huấn luyện an toàn lao động (nếu có).

Khi mất thẻ an toàn lao động, người lao động cần làm thủ tục đề nghị cấp lại tại đơn vị cấp thẻ ban đầu.
3. Nộp hồ sơ tại cơ sở cấp thẻ
Người lao động hoặc doanh nghiệp nộp hồ sơ đề nghị cấp lại thẻ tại đơn vị đào tạo hoặc tổ chức đã cấp thẻ ban đầu, hoặc tại các đơn vị được Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội cấp phép huấn luyện và cấp thẻ an toàn lao động.
4. Xử lý và cấp lại thẻ mới
Sau khi tiếp nhận hồ sơ, cơ sở đào tạo sẽ kiểm tra, đối chiếu thông tin và tiến hành in lại thẻ an toàn lao động mới với đầy đủ thông tin của người lao động. Thời gian cấp lại thẻ thường nhanh chóng, giúp người lao động có thể tiếp tục công việc mà không bị gián đoạn lâu.
5. Lưu ý quan trọng
- Người lao động nên bảo quản thẻ cẩn thận, tránh mất mát gây phiền toái và tốn kém chi phí làm lại.
- Việc làm lại thẻ không yêu cầu phải học lại khóa huấn luyện nếu thẻ còn trong thời hạn hiệu lực và hồ sơ đầy đủ.
- Trong trường hợp thẻ đã hết hạn, người lao động cần phải tham gia huấn luyện lại và cấp thẻ mới theo quy định.
Việc làm lại thẻ an toàn lao động khi bị mất là thủ tục cần thiết để đảm bảo người lao động luôn được phép tham gia các công việc có yếu tố nguy hiểm, đồng thời giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật an toàn lao động một cách nghiêm túc và đầy đủ.
Antoannhanvien.com – Đơn vị đào tạo và cấp thẻ an toàn lao động uy tín tại Việt Nam
An Toàn Nhân Viên là thương hiệu hàng đầu trong lĩnh vực đào tạo và cấp thẻ an toàn lao động tại Việt Nam, được nhiều doanh nghiệp và người lao động tin tưởng lựa chọn. Với hệ thống chi nhánh trải dài khắp ba miền Bắc – Trung – Nam, An Toàn Nhân Viên mang đến giải pháp huấn luyện an toàn vệ sinh lao động chất lượng, đúng quy chuẩn pháp luật.
Vì sao chọn An Toàn Nhân Viên?
- Đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và được Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội công nhận, đảm bảo chương trình đào tạo bài bản, cập nhật kiến thức mới nhất.
- Hệ thống chi nhánh rộng khắp:
- Miền Bắc: Lầu 5, 10 Phạm Văn Bạch, Phường Cầu Giấy, TP. Hà Nội
- Miền Nam: Lầu 2, 10 Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, TP. HCM
- Miền Trung: Lầu 3, 62 Tố Hữu, Phường Vỹ Dạ, Thành Phố Huế
- Thủ tục đăng ký nhanh gọn, chuyên nghiệp cùng dịch vụ tư vấn tận tâm, hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân trong mọi bước từ đăng ký học đến cấp thẻ.
- Cam kết cấp thẻ an toàn lao động hợp pháp, chuẩn mẫu, giúp người lao động đủ điều kiện tham gia công việc và doanh nghiệp đáp ứng đúng quy định pháp luật.

Antoannhanvien.com là đơn vị uy tín hàng đầu về đào tạo và cấp thẻ an toàn lao động tại Việt Nam.
Liên hệ An Toàn Nhân Viên
- Điện thoại: 0903 009 578
- Email: info@antoannhanvien.com
- Website: antoannhanvien.com
Với An Toàn Nhân Viên, bạn hoàn toàn yên tâm về chất lượng đào tạo và quy trình cấp thẻ an toàn lao động chuyên nghiệp, nhanh chóng – góp phần xây dựng môi trường làm việc an toàn và hiệu quả cho doanh nghiệp.

Thêm bình luận